CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - TIẾNG ANH CHÍNH QUY
|
Ký hiệu |
Tên Môn học /mô đun |
Số TC |
Tổng số giờ |
Trong đó (giờ) |
||
|
Lý thuyết |
Thực hành, TT, TL, BT |
Kiểm tra |
||||
|
MH/MĐ |
Các môn học chung |
18 |
420 |
146 |
256 |
18 |
|
MH01 |
Giáo dục chính trị |
3 |
60 |
30 |
28 |
2 |
|
MH02 |
Pháp luật |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH03 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
MH04 |
Giáo dục quốc phòng - an ninh |
3 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
MH05 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
MH06 |
Tiếng Anh |
5 |
105 |
45 |
56 |
4 |
|
|
Các môn học, mô đun chuyên môn ngành, nghề |
68 |
1590 |
530 |
1004 |
56 |
|
|
Môn học, mô đun cơ sở |
6 |
180 |
30 |
146 |
4 |
|
MH07 |
Kỹ năng mềm |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH08 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH09 |
Trải nghiệm doanh nghiệp |
2 |
90 |
0 |
90 |
0 |
|
|
Môn học, mô đun chuyên môn |
46 |
930 |
413 |
484 |
33 |
|
MH10 |
Ngữ âm |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH11 |
Ngữ pháp |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH12 |
Từ vựng |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH13 |
Nghe - Nói 1 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH14 |
Đọc 1 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH15 |
Viết 1 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH16 |
Nghe - Nói 2 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH17 |
Đọc 2 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH18 |
Viết 2 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH19 |
Nghe - Nói 3 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH20 |
Đọc 3 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH21 |
Viết 3 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH22 |
Nghe - Nói 4 |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
MH23 |
Văn hóa Anh - Hoa kỳ |
3 |
45 |
32 |
10 |
3 |
|
MH24 |
Tiếng Anh du lịch |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH25 |
Tiếng Anh thương mại |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
|
Môn học, mô đun tự chọn (12 tín chỉ) |
10 |
210 |
87 |
114 |
9 |
|
MH26 |
Biên dịch |
4 |
75 |
42 |
30 |
3 |
|
MH27 |
Thuyết trình |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH28 |
Thư tín |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH29 |
Tiếng Anh du lịch 2 |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH30 |
Tiếng Anh thương mại 2 |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH31 |
Tiếng Anh khách sạn |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH32 |
Tiếng Anh nhà hàng |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
MH33 |
Đọc 4 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
MH34 |
Viết 4 |
3 |
60 |
28 |
30 |
2 |
|
|
Thực tập |
6 |
270 |
0 |
260 |
10 |
|
MH35 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
260 |
10 |
|
|
TỔNG |
86 |
2010 |
676 |
1260 |
74 |



