CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHÍNH QUY
|
TT |
Mã MH/MĐ |
Ký hiệu |
Tên Môn học /mô đun |
Số TC |
Tổng số giờ |
Trong đó (giờ) |
|
|||||
|
Lý thuyết |
TH, TT, TL, bài tập |
Kiểm tra |
|
|||||||||
|
A |
|
MH/ MĐ |
Các môn học chung |
18 |
420 |
146 |
253 |
21 |
|
|||
|
1 |
CB601 |
MH |
Giáo dục chính trị |
3 |
60 |
30 |
28 |
2 |
|
|||
|
2 |
CB602 |
MH |
Pháp luật |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
|||
|
3 |
CB603 |
MH |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
48 |
7 |
|
|||
|
4 |
CB604 |
MH |
Giáo dục quốc phòng - an ninh |
3 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
|||
|
5 |
CB605 |
MH |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
|||
|
6 |
CB606 |
MH |
Tiếng Anh |
5 |
105 |
45 |
56 |
4 |
|
|||
|
B |
Các môn học, mô đun chuyên môn ngành, nghề |
55 |
1395 |
315 |
1026 |
54 |
|
|||||
|
|
B1 |
|
Môn học, mô đun cơ sở |
19 |
480 |
150 |
315 |
15 |
|
|||
|
7 |
IT607 |
MH |
Nhập môn lập trình |
3 |
60 |
30 |
27 |
3 |
|
|||
|
8 |
IT608 |
MH |
Cơ sở dữ liệu |
3 |
60 |
30 |
27 |
3 |
|
|||
|
9 |
IT609 |
MH |
Mạng máy tính |
3 |
60 |
30 |
27 |
3 |
|
|||
|
10 |
IT610 |
MH |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
3 |
60 |
30 |
27 |
3 |
|
|||
|
11 |
IT611 |
MH |
Lắp ráp và cài đặt máy tính |
3 |
60 |
30 |
27 |
3 |
|
|||
|
12 |
IT612 |
MH |
Thực tập trải nghiệm 1 |
4 |
180 |
0 |
180 |
0 |
|
|||
|
|
B2 |
|
Môn học, mô đun chuyên môn |
36 |
915 |
165 |
711 |
39 |
|
|||
|
|
B2.1 |
Chuyên ngành 1: Thiết kế đồ họa |
|
|
|
|
|
|
||||
|
13 |
IT613 |
MH |
Kỹ thuật đồ hoạ |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
14 |
IT614 |
MH |
Nguyên lý tạo hình |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
16 |
IT615 |
MH |
Kỹ thuật chụp ảnh |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
17 |
IT616 |
MH |
Xử lý ảnh cơ bản |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
18 |
IT617 |
MH |
Thiết kế dàn trang |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
19 |
IT618 |
MH |
Thiết kế chuyển động với Animate |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
20 |
IT619 |
MH |
Dựng video |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
21 |
IT620 |
MH |
Xử lý ảnh nâng cao |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
22 |
IT621 |
MH |
Kiến thức cơ bản về HTML & CSS |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
15 |
IT622 |
MH |
Thiết kế phối cảnh 3D |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
23 |
IT623 |
MH |
Kỹ xảo video |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
24 |
IT624 |
MH |
Thực tập sản xuất |
3 |
90 |
|
84 |
6 |
|
|||
|
|
B2.2 |
|
CN 2: Thiết kế website |
|
|
|
|
|
|
|||
|
25 |
IT625 |
MH |
Nhập môn Thiết kế Web |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
26 |
IT626 |
MH |
Kiến thức cơ bản về HTML, CSS |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
27 |
IT627 |
MH |
Lập trình cơ bản với JavaScript, Jquery |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
28 |
IT628 |
MH |
Thiết kế Web đa nền tảng |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
29 |
IT629 |
MH |
Lập trình PHP cơ bản |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
30 |
IT630 |
MH |
Triển khai và xuất bản ứng dụng web |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
31 |
IT631 |
MH |
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
32 |
IT632 |
MH |
Xây dựng website với hệ quản trị nội dung (CMS) |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
33 |
IT633 |
MH |
Thiết kế layout web với CSS framework |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
34 |
IT634 |
MH |
Xây dựng website sử dụng Framework |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
35 |
IT635 |
MH |
Khắc phục lỗi và phương pháp debug website |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
|||
|
36 |
IT636 |
MH |
Trải nghiệm thực tế |
3 |
90 |
0 |
84 |
6 |
|
|||
|
C |
|
|
Thực tập |
6 |
270 |
0 |
260 |
10 |
|
|||
|
73 |
LMT637 |
MĐ |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
260 |
10 |
|
|||
|
TỔNG |
79 |
2085 |
461 |
1539 |
85 |
|
||||||



