CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - TIẾNG HÀN QUỐC CHÍNH QUY 

Ký hiệu

Tên Môn học /mô đun

Số TC

Tổng số giờ

Trong đó (giờ)

Lý thuyết

Thực hành, TT, TL, BT

Kiểm tra

MH/MĐ

Các môn học chung

18

420

125

277

18

MH01

Giáo dục chính trị

3

60

30

28

2

MH02

Pháp luật

2

45

15

28

2

MH03

Giáo dục thể chất

2

60

5

51

4

MH04

Giáo dục quốc phòng - an ninh

3

75

15

56

4

MH05

Tin học

3

75

15

58

2

MH06

Tiếng Anh

5

105

45

56

4

 

Các môn học, mô đun chuyên môn ngành, nghề

64

1590

430

1105

55

 

Môn học, mô đun cơ sở

6

180

30

146

4

MH07

Kỹ năng mềm

2

45

15

28

2

MH08

Cơ sở văn hóa Việt Nam

2

45

15

28

2

MH09

Trải nghiệm doanh nghiệp

2

90

0

90

0

 

Môn học, mô đun chuyên môn

52

1140

400

699

41

MH10

Âm vị học

3

60

28

30

2

MH11

Ngữ âm tiếng Hàn

3

60

28

30

2

MH12

Hàn Quốc học

3

60

28

30

2

MH13

Ngữ pháp 1

3

60

28

30

2

MH14

Ngữ pháp 2

3

60

28

30

2

MH15

Nghe 1

3

60

28

30

2

MH16

Nói 1

3

60

28

30

2

MH17

Đọc 1

2

45

15

28

2

MH18

Viết 1

3

60

28

30

2

MH19

Nghe 2 + Nói 2

3

75

15

58

2

MH20

Đọc 2

2

45

15

28

2

MH21

Viết 2

3

60

28

30

2

MH22

Nghe 3 + Nói 3

3

75

15

58

2

MH23

Đọc 3

2

45

15

28

2

MH24

Viết 3

3

75

15

57

3

 

Môn học, mô đun tự chọn (10 tín chỉ)

10

240

58

172

10

MH25

Phiên dịch

3

75

15

57

3

MH26

Biên dịch

3

75

15

57

3

MH27

Tiếng Hàn hành chính văn phòng

2

45

13

30

2

MH28

Tiếng Hàn du lịch

2

45

15

28

2

MH29

Tiếng Hàn thương mại

2

45

15

28

2

 

Thực tập

6

270

0

260

10

MĐ30

Thực tập tốt nghiệp

6

270

0

260

10

 

TỔNG

82

2010

555

1382

73

mail zalo messager call