CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - TIẾNG HÀN QUỐC CHÍNH QUY 

Ký hiệu

Tên Môn học /mô đun

Số TC

Tổng số giờ

Trong đó (giờ)

Lý thuyết

Thực hành, TT, TL, BT

Kiểm tra

MH/MĐ

Các môn học chung

12

270

87

169

14

MH01

Giáo dục chính trị

2

30

15

13

2

MH02

Pháp luật

1

30

8

21

1

MH03

Giáo dục thể chất

1

30

4

24

2

MH04

Giáo dục quốc phòng - an ninh

2

45

15

27

3

MH05

Tin học

2

45

15

28

2

MH06

Tiếng Anh

4

90

30

56

4

 

Các môn học, mô đun chuyên môn ngành, nghề

53

1275

400

829

46

 

Môn học, mô đun cơ sở

6

180

30

146

4

MH07

Kỹ năng mềm

2

45

15

28

2

MH08

Cơ sở văn hóa Việt Nam

2

45

15

28

2

MH09

Trải nghiệm doanh nghiệp

2

90

0

90

0

 

Môn học, mô đun chuyên môn

42

870

370

468

32

MH10

Âm vị học

3

60

28

30

2

MH11

Ngữ âm tiếng Hàn

3

60

28

30

2

MH12

Hàn Quốc học

3

60

28

30

2

MH13

Ngữ pháp

3

60

28

30

2

MH14

Nghe 1

3

60

28

30

2

MH15

Nói 1

3

60

28

30

2

MH16

Đọc 1

2

45

15

28

2

MH17

Viết 1

3

60

28

30

2

MH18

Nghe 2 + Nói 2

3

60

28

30

2

MH19

Đọc 2

2

45

15

28

2

MH20

Viết 2

3

60

28

30

2

MH21

Nghe 3 + Nói 3

3

60

28

30

2

 

Môn học, mô đun tự chọn (10 tín chỉ)

8

180

60

112

8

MH22

Đọc 3

2

45

15

28

2

MH23

Viết 3

2

45

15

28

2

MH24

Phiên dịch

2

45

15

28

2

MH25

Biên dịch

2

45

15

28

2

MH26

Tiếng Hàn hành chính văn phòng

2

45

13

30

2

MH27

Tiếng Hàn du lịch

2

45

15

28

2

MH28

Tiếng Hàn thương mại

2

45

15

28

2

 

Thực tập

5

225

0

215

10

MH29

Thực tập tốt nghiệp

5

225

0

215

10

 

TỔNG

65

1545

487

998

60

mail zalo messager call