CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - QUẢN TRỊ NHÀ HÀNG VÀ DỊCH VỤ ĂN UỐNG CHÍNH QUY
|
MH/MĐ |
Tên môn học/ mô đun |
TC |
Số tiết |
Thời gian học tập (giờ) |
||
|
Trong đó |
||||||
|
Lý thuyết |
Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/ Bài tập, thảo luận |
Kiểm tra |
||||
|
I |
Các môn học chung/ Đại cương |
20 |
435 |
157 |
255 |
23 |
|
MH1 |
Giáo dục Chính trị |
3 |
75 |
41 |
29 |
5 |
|
MH2 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH3 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
MH4 |
Giáo dục quốc phòng – an ninh |
4 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
MH5 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
MH6 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
3 |
60 |
21 |
36 |
3 |
|
MH7 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
3 |
60 |
21 |
36 |
3 |
|
II |
Các môn học, mô đun chuyên môn |
70 |
2025 |
449 |
1462 |
114 |
|
II.1 |
Các môn học, mô đun cơ sở |
16 |
255 |
214 |
25 |
16 |
|
MH8 |
Tâm lý du lịch |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MH9 |
Kinh tế du lịch |
3 |
45 |
42 |
0 |
3 |
|
MH10 |
Marketing du lịch |
3 |
45 |
42 |
0 |
3 |
|
MH11 |
Giao tiếp trong kinh doanh du lịch |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MH12 |
Văn hóa ẩm thực |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MĐ13 |
Kỹ năng phát triển bản thân |
2 |
45 |
18 |
25 |
2 |
|
MH14 |
Xây dựng thực đơn |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
II.2 |
Các môn học, mô đun chuyên môn |
54 |
1770 |
235 |
1437 |
98 |
|
MH15 |
Nghiệp vụ thanh toán |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MH16 |
Dinh dưỡng và an toàn vệ sinh trong nhà hàng |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MH17 |
Lý thuyết nghiệp vụ Bàn |
3 |
45 |
42 |
0 |
3 |
|
MĐ18 |
Thực hành nghiệp vụ Bàn 1 |
3 |
90 |
0 |
75 |
15 |
|
MĐ19 |
Thực hành nghiệp vụ Bàn 2 |
3 |
90 |
0 |
75 |
15 |
|
MĐ20 |
Lý thuyết nghiệp vụ Bar |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MĐ21 |
Thực hành nghiệp vụ Bar |
3 |
90 |
0 |
75 |
15 |
|
MH22 |
Tiếng Anh chuyên ngành phục vụ nhà hàng 1 |
3 |
45 |
42 |
0 |
3 |
|
MĐ23 |
Tiếng Anh chuyên ngành phục vụ nhà hàng 2 |
3 |
90 |
11 |
74 |
5 |
|
MH24 |
Quản trị kinh doanh nhà hàng |
4 |
60 |
56 |
0 |
4 |
|
MĐ25 |
Thực tập nghề nghiệp 1 |
6 |
270 |
0 |
254 |
16 |
|
MĐ26 |
Thực tập nghề nghiệp 2 |
6 |
270 |
0 |
254 |
16 |
|
MĐ27 |
Thực tập tốt nghiệp |
14 |
630 |
0 |
630 |
0 |
|
III |
Môn học tự chọn |
6 |
105 |
74 |
25 |
6 |
|
MH28 |
Tổ chức sự kiện |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MH29 |
Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
MĐ30 |
Kỹ năng sẵn sàng làm việc |
2 |
45 |
18 |
25 |
2 |
|
|
Tổng |
96 |
2565 |
680 |
1742 |
143 |



