CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - DƯỢC CHÍNH QUY
|
Mã MH |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
|||
|
Tổng số |
Trong đó |
|||||
|
Lý thuyết |
Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận |
Thi/ Kiểm tra |
||||
|
I |
Các môn học chung |
12 |
230 |
87 |
129 |
14 |
|
MH01 |
Giáo dục chính trị |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH02 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH03 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
MH04 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH05 |
Ngoại ngữ 1(Tiếng anh cơ sở) |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
MH06 |
Tin học |
2 |
50 |
10 |
38 |
2 |
|
II |
Các môn học chuyên môn |
58 |
1437 |
424 |
957 |
55 |
|
II.1 |
Môn học cơ sở |
21 |
495 |
155 |
318 |
21 |
|
MH07 |
Tiếng anh chuyên ngành |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
MH08 |
Xác suất thống kê y học |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
MH09 |
Sinh học và di truyền |
2 |
60 |
28 |
29 |
3 |
|
MH10 |
Vật lý đại cương |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
MH11 |
Hóa học đại cương |
3 |
75 |
14 |
59 |
2 |
|
MH12 |
Giải phẫu sinh lý |
2 |
60 |
14 |
43 |
3 |
|
MH13 |
Vi sinh – Ký sinh trùng |
3 |
60 |
28 |
29 |
3 |
|
MH14 |
Hóa sinh |
3 |
60 |
28 |
29 |
3 |
|
MH15 |
Hóa phân tích |
2 |
45 |
15 |
28 |
2 |
|
II.2 |
Môn học chuyên môn |
37 |
942 |
269 |
639 |
34 |
|
MH16 |
Bào chế |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
MH17 |
Hoá Dược |
4 |
75 |
45 |
26 |
4 |
|
MH18 |
Dược liệu |
2 |
42 |
18 |
22 |
2 |
|
MH19 |
Dược lý |
4 |
90 |
30 |
56 |
4 |
|
MH20 |
Tổ chức quản lý dược |
3 |
60 |
30 |
26 |
4 |
|
MH21 |
Kiểm nghiệm thuốc |
3 |
60 |
22 |
35 |
3 |
|
MH22 |
Bệnh học |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
MH23 |
Dược lâm sàng |
3 |
90 |
20 |
67 |
3 |
|
MH24 |
Kinh tế dược |
3 |
60 |
30 |
37 |
3 |
|
MH25 |
Dược học cổ truyền |
3 |
60 |
15 |
43 |
2 |
|
MH26 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
270 |
0 |
270 |
BC |
|
Tổng cộng |
70 |
1667 |
510 |
1090 |
67 |
|



