CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - ĐIỀU DƯỠNG CHÍNH QUY
|
Mã MH, MĐ |
Tên môn học, mô đun |
Thời gian đào tạo |
||||||
|
Số tín chỉ |
Tổng số |
Trong đó |
||||||
|
Lý thuyết |
Thực hành/thực tập/thí nghiệm, bài tập/thảo luận |
Tự học |
Kiểm tra |
|
||||
|
I |
Các môn học chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
DD0201 |
Chính trị |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0202 |
Pháp luật |
2 |
45 |
14 |
|
30 |
1 |
|
|
DD0203 |
Giáo dục thể chất |
2 |
45 |
|
28 |
15 |
2 |
|
|
DD0204 |
Giáo dục quốc phòng và an ninh |
3 |
135 |
29 |
27 |
75 |
4 |
|
|
DD0205 |
Tin học |
2 |
90 |
15 |
27 |
45 |
3 |
|
|
DD0206 |
Ngoại ngữ (Anh văn) |
3 |
135 |
30 |
27 |
75 |
3 |
|
|
II |
Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở |
|
|
|
|
|
|
|
|
DD0207 |
Giải phẫu- Sinh lý |
5 |
225 |
42 |
60 |
120 |
3 |
|
|
DD0208 |
Vi sinh vật - Ký sinh trùng |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0209 |
Dược lý |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0210 |
Điều dưỡng cơ sở I |
4 |
180 |
28 |
60 |
90 |
2 |
|
|
DD0211 |
Kỹ năng giao tiếp |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0212 |
Dinh dưỡng – Vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0213 |
Sức khoẻ - Môi trường vệ sinh- Nâng cao sức khoẻ & hành vi con người |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0214 |
Y đức |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0215 |
Y học cổ truyền |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0216 |
Điều dưỡng cơ sở II |
4 |
180 |
28 |
60 |
90 |
2 |
|
|
III |
Các môn học, mô đun chuyên môn nghề |
|
|
|
|
|
|
|
|
DD0217 |
Thực tập bệnh viện |
6 |
270 |
0 |
264 |
|
6 |
|
|
DD0218 |
Chăm sóc sức khoẻ người lớn bệnh Nội khoa |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0219 |
Chăm sóc sức khoẻ người lớn bệnh Ngoại khoa |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0220 |
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0221 |
Chăm sóc sức khoẻ phụ nữ, bà mẹ và gia đình |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0222 |
Chăm sóc bệnh truyền nhiễm |
3 |
135 |
28 |
30 |
75 |
2 |
|
|
DD0223 |
Điều dưỡng và kiểm soát nhiễm khuẩn |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0224 |
Chăm sóc người bệnh cấp cứu & chăm sóc tích cực |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0225 |
Chăm sóc sức khoẻ cộng đồng |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0226 |
Truyền thông và giáo dục sức khỏe |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0227 |
Chăm sóc sức khoẻ người lớn bệnh Nội khoa nâng cao |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0228 |
Chăm sóc sức khoẻ trẻ em nâng cao |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0229 |
Chăm sóc sức khoẻ người lớn bệnh ngoại khoa nâng cao |
2 |
90 |
28 |
|
60 |
2 |
|
|
DD0230 |
Thực tập cộng đồng và thực tập tốt nghiệp |
4 |
360 |
0 |
356 |
|
4 |
|
|
|
Tổng (bao gồm tự học) |
81 |
3735 |
746 |
1089 |
1830 |
70 |
|
|
|
Tổng thời gian thực học |
81 |
1905 |
746 |
1089 |
|
70 |
|



